penitencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peniˈtenθja/
Nghĩa chính
- Sự đền tộidanh từpenance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penitenciaDạng gốc (base form)
- penitenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer penitenciađộng từ | động từ | Giảm bớt thức ăn; ăn kiêng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh