penitenciaría
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/penitenθjaˈɾia/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhà tùdanh từpenitentiary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penitenciaríaDạng gốc (base form)
- penitenciaríasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà tù
- prison
Xuất hiện ở từ khác
- prisiónđồng nghĩaNhà tù quy mô lớn, thường dành cho tội phạm nghiêm trọng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung