Dịch

cárcel

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈkaɾθel/nguồn

Nghĩa chính

  1. nhà tù, trại giamdanh từB1a place where people convicted of crimes are kept in confinement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cárcelDạng gốc (base form)
  2. cárcelesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estar en la cárcelChưa có nghĩa
ir a la cárcelChưa có nghĩa
meter a alguien en la cárcelChưa có nghĩa
pena de cárcelChưa có nghĩa
salir de la cárcelChưa có nghĩa

Ví dụ

  • Tom ?Bạn không biết là Tom vẫn còn đang ở trong tù à?
  • .Cuộc vượt ngục hóa ra lại dễ như ăn cháo.
  • .Lần này họ tống tôi vào tù do nhầm lẫn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI