Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carcelazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾseˈlaso/
Nghĩa chính
1
Bỏ tù
danh từ
imprisonment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carcelazo
Dạng gốc
(base form)
carcelazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
imprisonment
Sự bỏ tù
AI
1
Bỏ tù
1
Bỏ tù
1
Bỏ tù