Nghĩa chính
- Sự bỏ tùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A confinement in a place, especially a prison or a jail, especially as punishment for a crime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imprisonmentDạng gốc (base form)
- imprisonmentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- imprisonment (for sth)việc bỏ tù (vì việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| face imprisonment | Đối mặt với án tù | |
| false imprisonmentdanh từ | danh từ | Giam giữ người trái phép |
| life imprisonmentdanh từ | danh từ | Án tù chung thân |
| sentence someone to imprisonment | Tuyên án tù ai đó | |
| term of imprisonment | Thời hạn tù | |
| imprisonment warrantdanh từ | danh từ | Lệnh của tòa án cho phép bỏ tù một người bị kết án phạt tù; lệnh của tòa án cho phép thi hành án phạt tù |
| wrongful imprisonment | Bỏ tù oan sai | |
| punish by imprisonment | Phạt tù |
Ví dụ
- woxen / .Gân cốt chàng trở nên yếu ớt và rã rời / Qua chuỗi ngày giam cầm dài đằng đẵng cùng nỗi tù hãm gian truân.
- .Ba người đã bị kết án tù chung thân.
- ?Những giải pháp thay thế cho hình phạt tù là gì?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bỏ tù
Khác