Dịch

imprisonment

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bỏ tùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A confinement in a place, especially a prison or a jail, especially as punishment for a crime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imprisonmentDạng gốc (base form)
  2. imprisonmentsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • imprisonment (for sth)việc bỏ tù (vì việc gì)

Cụm từ (phrase)

face imprisonmentĐối mặt với án tù
false imprisonmentdanh từGiam giữ người trái phép
life imprisonmentdanh từÁn tù chung thân
sentence someone to imprisonmentTuyên án tù ai đó
term of imprisonmentThời hạn tù
imprisonment warrantdanh từLệnh của tòa án cho phép bỏ tù một người bị kết án phạt tù; lệnh của tòa án cho phép thi hành án phạt tù
wrongful imprisonmentBỏ tù oan sai
punish by imprisonmentPhạt tù

Ví dụ

  • woxen / .Gân cốt chàng trở nên yếu ớt và rã rời / Qua chuỗi ngày giam cầm dài đằng đẵng cùng nỗi tù hãm gian truân.
  • .Ba người đã bị kết án tù chung thân.
  • ?Những giải pháp thay thế cho hình phạt tù là gì?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự bỏ tù
Khác

Nguồn gốc (etymology)

imprison-ment

  1. từ tiếng Anglo-Normanemprisonement
  2. từ tiếng Pháp cổemprisonnement

AI