reclusión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekluˈsjon/
Nghĩa chính
- Ẩn dậtdanh từreclusion
- Bỏ tùdanh từimprisonment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reclusiónDạng gốc (base form)
- reclusionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reclusión perpetua | Tù chung thân, một loại hình phạt tù đặc biệt ở Philippines, Argentina và một số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha khác | |
| reclusión temporal | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bỏ tù