reclusion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc sống như một người ẩn dậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Life as a recluse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reclusionDạng gốc (base form)
- reclusionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha