Dịch

recusal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tái sử dụng; loại bỏ bản thân khỏi một quyết định/phán quyết vì xung đột lợi íchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of recusing; removing oneself from a decision/judgment because of a conflict of interest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recusalDạng gốc (base form)
  2. recusalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI