Nghĩa chính
- Hành động tái sử dụng; loại bỏ bản thân khỏi một quyết định/phán quyết vì xung đột lợi íchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of recusing; removing oneself from a decision/judgment because of a conflict of interest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recusalDạng gốc (base form)
- recusalsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc recusal- recuseBác bỏ, khước từđộng từ
- recusantAi đó từ chối tham dự các buổi lễ của Giáo hội Anh, từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 19, cho dù là người bất đồng chính kiến theo đạo Tin lành hay người Công giáo La Mãdanh từ, tính từ
- recusationHành động loại bỏ thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn trong một vụ án cụ thể vì lý do thiên vị hoặc thành kiếndanh từ
Từ liên quan (related word)