encarcelamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enkaɾselaˈmjento/
Nghĩa chính
- Bỏ tùdanh từimprisonment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encarcelamientoDạng gốc (base form)
- encarcelamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encarcelamiento ilegaldanh từ | danh từ | Bỏ tù sai |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- prisonTiếng Anhtương đương