encarcelación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enkaɾθelaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự tống giam, việc bỏ tùdanh từincarceration, imprisonment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encarcelaciónDạng gốc (base form)
- encarcelacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tống giam
Trái nghĩa