Dịch

encarcelación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enkaɾθelaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự tống giam, việc bỏ tùdanh từincarceration, imprisonment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encarcelaciónDạng gốc (base form)
  2. encarcelacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI