Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nhà tù, tùdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a building where convicted people are kept
- sự giam giữ, bỏ tùdanh từB2the state of being confined
- bỏ tù, tống giamđộng từB1ngoại động từ (transitive)to put someone in prison
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in prisonở tùShe is in prison, awaiting trial.Bà ấy đang ở tù, chờ xét xử.
- in prison for sthở tù vì việc gìHer son is in prison for murder.Con trai bà đang ở tù vì tội giết người.
- in prison for doing sthở tù vì làm gìHe served four years in prison for killing a man.Anh ấy thụ án bốn năm tù vì giết một người đàn ông.
- out of prisonra tùHe's just out of prison, after ten years inside.Anh ấy vừa ra tù, sau mười năm bên trong.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prison breakdanh từ | danh từ | Cuộc vượt ngục |
| prison celldanh từ | danh từ | Phòng giam, buồng giam |
| prison guarddanh từ | danh từ | Cai ngục |
| prison population | Số lượng tù nhân | |
| prison sentencedanh từ | danh từ | Án tù |
| prison system | Hệ thống nhà tù | |
| imprison someone | Bỏ tù ai | |
| serve a prison term | Chấp hành án tù |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Môi trường gò bó
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Môi trường gò bó, địa điểm hạn chếAny restrictive environment, such as a harsh academy or home.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự giam cầm
Họ từ (word family)
cùng gốc prisonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprisoun
- từ tiếng Anh cổprisūn
- từ tiếng Pháp cổprison
Cùng gốc (doublet)prehension
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.
- ?Ngươi đã ở trong tù bao lâu?
- .Trái Đất là một nhà tù.