Dịch

prison break

danh từ (noun)
US/ˈpɹɪzən ˈbɹeɪk/

Nghĩa chính

  1. Cuộc vượt ngụcdanh từSynonym of jail break.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prison breakDạng gốc (base form)
  2. prison breaksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prison breakerdanh từNgười trốn thoát hoặc chạy trốn khỏi cơ sở hình sự
prison breakingdanh từĐồng nghĩa với jail break
prison breakoutVụ vượt ngục

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Alberto đang xem phim Vượt ngục trên Netflix.
  • .Anh ấy đang lập kế hoạch cho một cuộc vượt ngục.
  • 2 .Karl đang xem phần 2 của phim Vượt ngục.

AI