Nghĩa chính
- Cuộc vượt ngụcdanh từSynonym of jail break.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prison breakDạng gốc (base form)
- prison breaksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prison breakerdanh từ | danh từ | Người trốn thoát hoặc chạy trốn khỏi cơ sở hình sự |
| prison breakingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với jail break |
| prison breakout | Vụ vượt ngục |
Xuất hiện ở từ khác
- prisonkết hợpvượt ngục
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Alberto đang xem phim Vượt ngục trên Netflix.
- .Anh ấy đang lập kế hoạch cho một cuộc vượt ngục.
- 2 .Karl đang xem phần 2 của phim Vượt ngục.