Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với jail breakdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of jail break.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prison breakingDạng gốc (base form)
- prison breakingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa