Dịch

prison breaking

danh từ (noun)
US/ˈpɹɪzən ˈbɹeɪkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với jail breakdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of jail break.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prison breakingDạng gốc (base form)
  2. prison breakingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI