Dịch

牢

HSK6
Hán-Việt: lao
láo

Nghĩa chính

  1. Chuồng nhốt súc vật(literary) pen; fold (for livestock)
  2. Nhà tù, nhà giamprison; jail
  3. Chắc chắn, vững chắcfirm; secure; fast

Chữ và bộ thủ (character, radical)

牢
láolao
Bộ: 牛 · ngưu (trâu, bò)7 nét
prison; stable, pen; secure

Ví dụ

  • 。Muộn còn hơn không.

AI