牢
HSK6
Hán-Việt: lao
láo
Nghĩa chính
- Chuồng nhốt súc vật(literary) pen; fold (for livestock)
- Nhà tù, nhà giamprison; jail
- Chắc chắn, vững chắcfirm; secure; fast
Chữ và bộ thủ (character, radical)
牢
láolao
Bộ: 牛 · ngưu (trâu, bò)7 nét
prison; stable, pen; secureVí dụ
- 。Muộn còn hơn không.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha