prisión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/pɾiˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- nhà tù, trại giamdanh từB1A place where people are kept as punishment for a crime or while awaiting trial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prisiónDạng gốc (base form)
- prisionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prisión preventiva | Tạm giam; giam giữ phòng ngừa | |
| prisión provisional | Tạm giam; giam giữ phòng ngừa | |
| prisión domiciliaria | Quản thúc tại gia | |
| enviar a alguien a prisión | Tống ai vào tù | |
| condenar a prisión | Chưa có nghĩa | |
| enviar a prisión | Chưa có nghĩa | |
| estar en prisión | Chưa có nghĩa | |
| ir a prisión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chồng cô ấy đã ở tù được ba năm.
- .Cô ấy đã bị tống vào tù vì tội giết người.
- .Không có trí tưởng tượng, tâm trí như một ngục tù.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà tù
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc prisiónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- penalđồng nghĩatrang trọng hơn hoặc mang tính khái quát.