penal
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/peˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- hình sựtính từB1pertaining to criminal law or crimes and punishment
- nhà tù, trại giamdanh từB1a prison (place where inmates are held)
- quả phạt đềndanh từB1a penalty kick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| derecho penal | Luật hình sự | |
| tanda de penales | Loạt sút luân lưu | |
| tiro penal | Cú sút phạt đền | |
| colonia penaldanh từ | danh từ | Thuộc địa hình sự |
| Corte Penal Internacionaldanh từ riêng | danh từ riêng | Tòa án Hình sự Quốc tế |
| caso penal | Vụ án hình sự | |
| causa penal | Vụ án hình sự | |
| cláusula penal | Điều khoản phạt vi phạm |
Ví dụ
- .Anh ấy đã sút hỏng một quả phạt đền trong hiệp một.
- .Brazil đã ghi bàn từ chấm phạt đền.
- .Điều này vi phạm khoảng một triệu bộ luật hình sự và tất cả các cuốn kinh thánh hiện có.
Họ từ (word family)
cùng gốc penalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung