Nghĩa chính
- Hình sựtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to punishment.
- Bị trừng phạt, chịu phạttính từkhông so sánh (not comparable)Subject to punishment; punishable.
- Để trừng phạt, khổ saitính từkhông so sánh (not comparable)Serving as a place of punishment.
- Cắt cổ, quá caotính từkhông so sánh (not comparable)Exorbitant.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Để trừng phạt
Cắt cổ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| penal codedanh từ | danh từ | Bộ luật hình sự |
| penal colonydanh từ | danh từ | Khu lưu đày |
| penal servitude | Lao động khổ sai | |
| penal system | Hệ thống hình sự | |
| penal lawdanh từ | danh từ | Luật hình sự |
| penal noticedanh từ | danh từ | Cảnh báo được xác nhận theo lệnh của tòa án, thông báo cho người nhận rằng họ có thể phải ngồi tù vì vi phạm lệnh |
| penal officerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với prison officer |
| penal substitutiondanh từ | danh từ | Thuyết chuộc tội cho rằng Chúa Giêsu đã chết trên Thập giá thay cho tội nhân của loài người |
Ví dụ
- tội phải chịu hình phạt
- thuộc địa khổ sai
- mức lãi suất cắt cổ
Họ từ (word family)
cùng gốc penalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổpeinal
- từ tiếng Latinh trung đạipenalis
- từ tiếng Latinhpoenalis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha