Dịch

punitory

tính từ (adjective)
US/ˈpju.nɪ.tɔɹ.i/

Nghĩa chính

  1. Phạt, trừng phạt, trừng trị; để trừng phạt, để trừng trịtính từpunitive; serving to punish

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , ; : , , ,
  • […] , , .

AI