Dịch

retributive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khen thưởng, trừng phạttính từRelating to retribution; retaliatory.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • : ( , , ) , .

AI