Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retributively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách trả thù
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a retributive manner.
Nguồn gốc
(etymology)
retributive
+
-ly
AI
1
Một cách trả thù
1
Một cách trả thù
1
Một cách trả thù