Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
penal law
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
i
n
ə
l
ˈ
l
ɔ/
Nghĩa chính
1
Luật hình sự
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Criminal law.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penal law
Dạng gốc
(base form)
penal law
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Criminal
law
,
also
known
as
penal
law
,
involves
prosecution
for
an
act
that
has
been
classified
as
a
crime
.
AI
1
Luật hình sự
1
Luật hình sự
1
Luật hình sự