Dịch

penal law

danh từ (noun)
US/ˈpinəl ˈlɔ/

Nghĩa chính

  1. Luật hình sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Criminal law.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penal lawDạng gốc (base form)
  2. penal lawsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI