Dịch

punishable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể trừng phạttính từSubject to punishment; appropriate for punishment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punishableDạng gốc (base form)
  2. more punishableSo sánh hơn (comparative)
  3. most punishableSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • punishable by/with sthcó thể bị phạt bằng cái gìa crime punishable by/with imprisonmentmột tội ác có thể bị phạt tù

Cụm từ (phrase)

punishable by deathBị phạt tử hình
punishable by fineBị phạt tiền
punishable by imprisonmentBị phạt tù
punishable by lawBị pháp luật xử phạt
punishable offenceTội có thể bị phạt

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , .Đeo khăn che mặt cũng vẫn là một yêu cầu đối với tất cả các dịch vụ của Transport for London, nơi nó đã trở thành Điều kiện Vận chuyển. Điều này có nghĩa là mặc dù việc không tuân thủ không còn là tội hình sự và có thể bị phạt tiền nhưng hành khách vẫn có thể bị yêu cầu rời đi hoặc không được lên máy bay.
  • .Sáng kiến đó có thể bị xử phạt.
  • .Tội đó có thể bị tử hình.

AI