Dịch

penally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có thể bị phạt, có thể bị trừng trịtrạng từAccording to a penal code

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penallyDạng gốc (base form)
  2. more penallySo sánh hơn (comparative)
  3. most penallySo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc penally

Nguồn gốc (etymology)

AI