Nghĩa chính
- Quá cao, cắt cổ (giá... ); quá cao (tham vọng, đòi hỏi); đòi hỏi quá đáng (người)tính từExceeding proper limits; excessive or unduly high; extravagant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exorbitantDạng gốc (base form)
- more exorbitantSo sánh hơn (comparative)
- most exorbitantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exorbitant privilegedanh từ | danh từ | Hoa Kỳ được hưởng lợi do đồng tiền của nước này (đồng đô la Mỹ) là đồng tiền dự trữ quốc tế được ưa chuộng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiexorbitant
- từ tiếng Latinh muộnexorbitāns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc exorbitantVí dụ
- .Bạn còn phải trả lãi suất cắt cổ nếu mắc nợ thẻ tín dụng.
- .Anh ấy đang bán chiếc xe của mình với giá cắt cổ.
- Bạn còn phải trả lãi cắt cổ nếu nợ thẻ tín dụng