Dịch

exorbitant

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Quá cao, cắt cổ (giá... ); quá cao (tham vọng, đòi hỏi); đòi hỏi quá đáng (người)tính từExceeding proper limits; excessive or unduly high; extravagant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exorbitantDạng gốc (base form)
  2. more exorbitantSo sánh hơn (comparative)
  3. most exorbitantSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

exorbitant privilegedanh từHoa Kỳ được hưởng lợi do đồng tiền của nước này (đồng đô la Mỹ) là đồng tiền dự trữ quốc tế được ưa chuộng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiexorbitant
  2. từ tiếng Latinh muộnexorbitāns

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn còn phải trả lãi suất cắt cổ nếu mắc nợ thẻ tín dụng.
  • .Anh ấy đang bán chiếc xe của mình với giá cắt cổ.
  • Bạn còn phải trả lãi cắt cổ nếu nợ thẻ tín dụng

AI