Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exorbitante
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cắt cổ
tính từ
exorbitant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exorbitante
Dạng gốc
(base form)
exorbitante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exorbitante
exorbitante
mente
Cắt cổ
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exorbitant
Quá cao, cắt cổ (giá... ); quá cao (tham vọng, đòi hỏi); đòi hỏi quá đáng (người)
AI
1
Cắt cổ
1
Cắt cổ
1
Cắt cổ