Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penal officer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
i
n
ə
l
ˈɔ.
f
ɪ
.
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prison officer
danh từ
Synonym of prison officer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penal officer
Dạng gốc
(base form)
penal officer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prison officer
AI
1
Đồng nghĩa với prison officer
1
Đồng nghĩa với prison officer
1
Đồng nghĩa với prison officer