Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prison officer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
z
ə
n
ˈɔ.
f
ɪ
.
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Quản giáo
danh từ
A person responsible for the supervision and security of prisoners.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prison officer
Dạng gốc
(base form)
prison officer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jailer
warder
gaoler
AI
1
Quản giáo
1
Quản giáo
1
Quản giáo