Dịch

warder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người bảo vệ, đặc biệt là trong một nhà tùdanh từA guard, especially in a prison.
  2. Người hoặc cái đó ngăn cản hoặc đẩy lùidanh từOne who or that which wards or repels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warderDạng gốc (base form)
  2. wardersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Yeoman Warderdanh từThành viên của đội bảo vệ nghi lễ của Tháp Luân Đôn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dùi cui hoặc quyền trượng do vua hoặc chỉ huy mang theo
  1. Dùi cui hoặc quyền trượng do vua hoặc chỉ huy mang theo, dùng để ra hiệu lệnhA truncheon or staff carried by a king or commander, used to signal commands.

Ví dụ

  • , / , / , / , , / .
  • warder-off , , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwarder
  2. từ tiếng Anh cổweardere“one who holds a country; inhabitant”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wardārī“guard, follower, watchman, lookout”
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwarder

AI