Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
warderess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ cai ngục
danh từ
A female warder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
warderess
Dạng gốc
(base form)
warderess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
warder
+
-ess
AI
1
Nữ cai ngục
1
Nữ cai ngục
1
Nữ cai ngục