Nghĩa chính
- Phạt, trừng phạtđộng từngoại động từ (transitive)To subject to a penalty, especially for the infringement of a rule or regulation.
- Gây bất lợi, làm thiệt thòiđộng từngoại động từ (transitive)To impose a handicap on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penalizeNguyên thể (infinitive)
- penalizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- penalizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- penalizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- penalize sb (for sth)phạt ai (vì việc gì)
- penalize sthphạt lỗi gìFoul play will be severely penalized.Lối chơi xấu sẽ bị phạt nặng.
- penalize sbgây bất lợi cho ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| penalize behavior | Trừng phạt hành vi | |
| penalize someone | Phạt ai đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fineđồng nghĩaRộng hơn vì có thể áp dụng hình phạt không phải tiền.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc penalizeVí dụ
- Bumble’s , . Iheme, 43, , . “.”Nhưng với tư cách là người đứng đầu chính sách công ở Châu Mỹ của Bumble, bà Iheme, 43 tuổi, đã tìm ra nguyên nhân tổng hợp những kinh nghiệm trong quá khứ của mình, dù chúng rất đa dạng. Cô ấy đang dẫn đầu nỗ lực ở một số bang nhằm thông qua luật trừng phạt hành vi “tấn công mạng”.
- .Algeria không nên trừng phạt những tầng lớp nghèo nhất của mình
- .Các lệnh trừng phạt là một công cụ để răn đe và trừng phạt các quốc gia vì tội ác chiến tranh của họ