Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malavogue
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Trừng phạt hoặc đánh đập
động từ
To punish or trounce.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
own
beat
correct
reduce
rape
overcome
Xem thêm 34
AI
1
Trừng phạt hoặc đánh đập
1
Trừng phạt hoặc đánh đập
1
Trừng phạt hoặc đánh đập