Dịch

penalties

B1danh từ (noun)
US/ˈpɛnəltiz/

Dạng gốc:penaltyHình phạt, án phạt

Nghĩa chính

  1. Loạt sút luân lưudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A penalty shootout.
  2. Số nhiều của penaltydanh từplural of penalty

Cụm từ (phrase)

penalty arcdanh từVòng cung có tâm là chấm phạt đền, kéo dài từ đầu khu phạt đền
penalty boxdanh từBăng ghế kín nơi người chơi phải ở lại trong khoảng thời gian nhất định (một hình phạt) được đánh giá sau khi vi phạm
penalty trydanh từPhần thưởng bảy điểm (tương đương với việc ghi một lần thử + chuyển đổi) cho đội mà đối thủ đã ngăn cản việc ghi điểm bằng hành vi sai trái
penalty areadanh từKhu vực cấm địa
penalty carddanh từThẻ do trọng tài đưa ra hoặc xuất trình để chỉ ra rằng người chơi đã phạm tội
penalty copydanh từBản sao (văn bản cần sắp chữ) chứa nhiều toán học hoặc ký hiệu tương tự
penalty goaldanh từBàn thắng được ghi từ một quả phạt đền
penalty kickdanh từQuả đá phạt đền

Họ từ (word family)

cùng gốc penalty

Ví dụ

  • .Anh đã lại thua trong loạt sút luân lưu.
  • ?Hình phạt cho việc khai sai lời khai là gì?
  • .

AI