Nghĩa chính
- Loạt sút luân lưudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A penalty shootout.
- Số nhiều của penaltydanh từplural of penalty
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| penalty arcdanh từ | danh từ | Vòng cung có tâm là chấm phạt đền, kéo dài từ đầu khu phạt đền |
| penalty boxdanh từ | danh từ | Băng ghế kín nơi người chơi phải ở lại trong khoảng thời gian nhất định (một hình phạt) được đánh giá sau khi vi phạm |
| penalty trydanh từ | danh từ | Phần thưởng bảy điểm (tương đương với việc ghi một lần thử + chuyển đổi) cho đội mà đối thủ đã ngăn cản việc ghi điểm bằng hành vi sai trái |
| penalty areadanh từ | danh từ | Khu vực cấm địa |
| penalty carddanh từ | danh từ | Thẻ do trọng tài đưa ra hoặc xuất trình để chỉ ra rằng người chơi đã phạm tội |
| penalty copydanh từ | danh từ | Bản sao (văn bản cần sắp chữ) chứa nhiều toán học hoặc ký hiệu tương tự |
| penalty goaldanh từ | danh từ | Bàn thắng được ghi từ một quả phạt đền |
| penalty kickdanh từ | danh từ | Quả đá phạt đền |
Họ từ (word family)
cùng gốc penaltyVí dụ
- .Anh đã lại thua trong loạt sút luân lưu.
- ?Hình phạt cho việc khai sai lời khai là gì?
- .