Nghĩa chính
- Băng ghế kín nơi người chơi phải ở lại trong khoảng thời gian nhất định (một hình phạt) được đánh giá sau khi vi phạmdanh từAn enclosed bench where a player must remain for timed period (a penalty) that is assessed after an infraction.
- Khu vực phạt đềndanh từThe penalty area.
- Hình phạt tạm thời, hay nói một cách ẩn dụ, một bước lùi tương tự (ví dụ: mất kiểm soát, xấu hổ, v.v.)danh từA temporary punishment, or, metaphorically, a similar setback (e.g., loss of control, embarrassment, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penalty boxDạng gốc (base form)
- penalty boxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , Swindon's .
- , ?