Dịch

penalty box

danh từ (noun)
US/ˈpɛnəlti ˈbɑks/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Băng ghế kín nơi người chơi phải ở lại trong khoảng thời gian nhất định (một hình phạt) được đánh giá sau khi vi phạmdanh từAn enclosed bench where a player must remain for timed period (a penalty) that is assessed after an infraction.
  2. Khu vực phạt đềndanh từThe penalty area.
  3. Hình phạt tạm thời, hay nói một cách ẩn dụ, một bước lùi tương tự (ví dụ: mất kiểm soát, xấu hổ, v.v.)danh từA temporary punishment, or, metaphorically, a similar setback (e.g., loss of control, embarrassment, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penalty boxDạng gốc (base form)
  2. penalty boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , Swindon's .
  • , ?

AI