Dịch

penalty copy

danh từ (noun)
US/ˈpɛnəlti ˈkɑpi/

Nghĩa chính

  1. Bản sao (văn bản cần sắp chữ) chứa nhiều toán học hoặc ký hiệu tương tựdanh từkhông đếm được (uncountable)Copy (text to be typeset) containing much mathematics or similar notation.

AI