Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penalty copy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
n
ə
l
t
i
ˈ
k
ɑ
p
i
/
Nghĩa chính
1
Bản sao (văn bản cần sắp chữ) chứa nhiều toán học hoặc ký hiệu tương tự
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Copy (text to be typeset) containing much mathematics or similar notation.
AI
1
Bản sao (văn bản cần sắp chữ) chứa nhiều toán học hoặc ký hiệu tương tự
1
Bản sao (văn bản cần sắp chữ) chứa nhiều toán học hoặc ký hiệu tương tự
1
Bản sao (văn bản cần sắp chữ) chứa nhiều toán học hoặc ký hiệu tương tự