Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prison sentence
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
z
ə
n
ˈ
s
ɛ
n
.
t
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Án tù
danh từ
Confinement in prison as punishment for a crime.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prison sentence
Dạng gốc
(base form)
prison sentence
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
prison
kết hợp
bản án tù
sentence
kết hợp
án tù
time
đồng nghĩa
Có thể chỉ bản án được tuyên; time nhấn mạnh thời gian thực hiện án.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jail sentence
Ví dụ
Sami
was
given
a
sixty
year
prison
sentence
.
Tom's
prison
sentence
was
suspended
.
Tom's
prison
sentence
has
been
suspended
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Án tù
1
Án tù
1
Án tù