Dịch

prehension

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động nắm hoặc nắm, đặc biệt là bằng taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of grasping or gripping, especially with the hands.
  2. Theo Alfred North Whitehead, một loại nhận thức hành động phổ quát không chỉ giới hạn ở những sinh vật sống, có ý thức về bản thân và liên quan đến mối liên hệ qua lại giữa người quan sát và vật được quan sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)According to Alfred North Whitehead, a type of universally acting perception that is not limited to living, self-conscious beings, and which involves an interconnectedness of the observer and the observed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prehensionDạng gốc (base form)
  2. prehensionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhprehensio

Cùng gốc (doublet)prison

AI