Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reimprisonment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lại bị cầm tù; hành động tái giam
danh từ
không đếm được
(uncountable)
imprisonment again; the act of reimprisoning
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
imprisonment
AI
1
Lại bị cầm tù
1
Lại bị cầm tù
1
Lại bị cầm tù