Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- phát hành, ra mắt, công bốđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to make a film, record, software, or piece of information available to the public
- thả tự do, phóng thích, thađộng từB1ngoại động từ (transitive)to allow a person or animal to leave a prison, cage, or place of captivity
- buông, thả tay, nhảđộng từB1ngoại động từ (transitive)to stop holding something or allow it to move freely
- thải ra, xả ra, tỏa rađộng từB2ngoại động từ (transitive)to allow a substance, chemical, or energy to escape into the surroundings
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- release sbthả aito release a prisonerthả tù nhân
- release sb from sththả ai khỏi cái gì
- release sthbuông cái gìHe refused to release her arm.Anh ấy từ chối buông tay cô ấy.
- release sth into sthxả cái gì vào cái gìthe need to limit the amount of greenhouse gases being released into the atmospherenhu cầu hạn chế lượng khí nhà kính được xả vào khí quyển
- release sth to sbcông bố cái gì cho aiThe suspect's name has not been released to the public.Tên của nghi phạm chưa được công bố cho công chúng.
- release of sb/sthviệc thả ai/cái gìThe government has been working to secure the release of the hostages.Chính phủ đã nỗ lực để đảm bảo việc thả các con tin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| news release | Bản tin báo chí | |
| press releasedanh từ | danh từ | Thông cáo báo chí |
| release a statement | Đưa ra tuyên bố | |
| release an album | Phát hành album | |
| release from prison | Phóng thích khỏi tù | |
| release tension | Giải tỏa căng thẳng | |
| new release | Bản phát hành mới | |
| release a hostage | Thả con tin |
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 15
Động từ (verb) 5
Bản phát hành
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bản phát hành, sự phát hành phần mềmThe distribution, either public or private, of an initial or new and upgraded version of a computer software product.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc releaseNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Cửa hàng băng đĩa quảng cáo rằng họ có tất cả các đĩa mới phát hành gần đây nhất.
- They marked the occasion with a release of butterflies.Họ đã kỷ niệm dịp này bằng việc thả bướm.
- .Tôi đã ký giấy từ bỏ khiếu nại.