Dịch

climax

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Đỉnh điểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rhetorical device in which a series is arranged in ascending order.
  2. Cao trào, điểm kịch tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The culmination of a narrative's rising action, the turning point.
  3. Đỉnh điểm, tột đỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A culmination or acme: the last term in an ascending series, particularly
  4. Lên đến đỉnh điểm, đạt cực khoáiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To reach or bring to a climax (in any sense).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. climaxNguyên thể (infinitive)
  2. climaxesSố nhiều (plural)
  3. climaces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. climaxedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. climaxingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • climax with/in sthđạt đến cực điểm với/trong cái gìThe festival will climax on Sunday with a gala concert.Lễ hội sẽ đạt đến cực điểm vào Chủ nhật với một buổi hòa nhạc gala.
  • climax sthđưa cái gì lên đến đỉnh điểmThe sensational verdict climaxed a six-month trial.Phán quyết gây chấn động đã khép lại phiên tòa kéo dài sáu tháng ở điểm đỉnh điểm.

Cụm từ (phrase)

bring something to a climaxĐưa cái gì lên cao trào
come to a climaxĐi đến cao trào
dramatic climaxCao trào đầy kịch tính
emotional climaxCao trào cảm xúc
reach a climaxĐạt đến cao trào
build to a climaxDẫn đến cao trào
sexual climaxdanh từCực khoái
climax communitydanh từCộng đồng (nhóm các sinh vật phụ thuộc lẫn nhau tương tác với nhau), thông qua quá trình diễn thế sinh thái (sự phát triển của thảm thực vật trên một khu vực theo thời gian), đã đạt đến trạng thái ổn định

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Từ ngữ đỉnh điểm
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Từ ngữ đỉnh điểm, phần chốtThe final term of a rhetorical climax.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhclīmax
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκλῖμαξklîmax“ladder, staircase, (rhetorical) climax”

Ví dụ

  • , , impassion'd .Phép tăng tiến, từng bước tiến lên, cứ thế dâng cao và cao hơn nữa cho đến đoạn kết đầy say mê.
  • , .Khi thực hiện điều này, họ thường đạt đến đỉnh điểm của sự ngớ ngẩn.
  • , ‘ ’.Khi ông ấy thêm vào những lời ca ngợi, đỉnh điểm của ông ấy là 'rất đậm chất Anh'.

AI