Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đỉnh điểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rhetorical device in which a series is arranged in ascending order.
- Cao trào, điểm kịch tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The culmination of a narrative's rising action, the turning point.
- Đỉnh điểm, tột đỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A culmination or acme: the last term in an ascending series, particularly
- Lên đến đỉnh điểm, đạt cực khoáiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To reach or bring to a climax (in any sense).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- climaxNguyên thể (infinitive)
- climaxesSố nhiều (plural)
- climaces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- climaxedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- climaxingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- climax with/in sthđạt đến cực điểm với/trong cái gìThe festival will climax on Sunday with a gala concert.Lễ hội sẽ đạt đến cực điểm vào Chủ nhật với một buổi hòa nhạc gala.
- climax sthđưa cái gì lên đến đỉnh điểmThe sensational verdict climaxed a six-month trial.Phán quyết gây chấn động đã khép lại phiên tòa kéo dài sáu tháng ở điểm đỉnh điểm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bring something to a climax | Đưa cái gì lên cao trào | |
| come to a climax | Đi đến cao trào | |
| dramatic climax | Cao trào đầy kịch tính | |
| emotional climax | Cao trào cảm xúc | |
| reach a climax | Đạt đến cao trào | |
| build to a climax | Dẫn đến cao trào | |
| sexual climaxdanh từ | danh từ | Cực khoái |
| climax communitydanh từ | danh từ | Cộng đồng (nhóm các sinh vật phụ thuộc lẫn nhau tương tác với nhau), thông qua quá trình diễn thế sinh thái (sự phát triển của thảm thực vật trên một khu vực theo thời gian), đã đạt đến trạng thái ổn định |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Từ ngữ đỉnh điểm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Từ ngữ đỉnh điểm, phần chốtThe final term of a rhetorical climax.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc climaxNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhclīmax
- từ tiếng Hy Lạp cổκλῖμαξklîmax“ladder, staircase, (rhetorical) climax”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , impassion'd .Phép tăng tiến, từng bước tiến lên, cứ thế dâng cao và cao hơn nữa cho đến đoạn kết đầy say mê.
- , .Khi thực hiện điều này, họ thường đạt đến đỉnh điểm của sự ngớ ngẩn.
- , ‘ ’.Khi ông ấy thêm vào những lời ca ngợi, đỉnh điểm của ông ấy là 'rất đậm chất Anh'.