Dịch

climaxer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đạt được cực khoáidanh từOne who achieves an orgasm.
  2. Món đồ chơi tình dụcdanh từA sex toy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. climaxerDạng gốc (base form)
  2. climaxersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — " " — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI