Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orgasmer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đạt cực khoái
danh từ
A person who orgasms
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orgasmer
Dạng gốc
(base form)
orgasmer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cummer
climaxer
Nguồn gốc
(etymology)
orgasm
+
-er
AI
1
Người đạt cực khoái
1
Người đạt cực khoái
1
Người đạt cực khoái