Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cực khoáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rush of sexual excitement; now specifically, the climax or peak of sexual pleasure, which occurs during sexual activity and which in males may include ejaculation and in females vaginal contractions.
- Cocktail kem trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A creamy white alcoholic cocktail containing amaretto, Irish cream, and coffee liqueur.
- Đạt cực khoáiđộng từnội động từ (intransitive)To have an orgasm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| female orgasm | Cực khoái nữ | |
| have an orgasm | Lên đỉnh | |
| male orgasm | Cực khoái nam | |
| screaming orgasmdanh từ | danh từ | Loại cocktail có cồn màu trắng kem có chứa rượu vodka, kem Ailen và rượu mùi cà phê |
| dry orgasmdanh từ | danh từ | Cực khoái khô (không có tinh dịch khi xuất tinh) |
| orgasm gapdanh từ riêng | danh từ riêng | Hiện tượng nam giới đạt cực khoái thường xuyên hơn nữ giới trong các lần quan hệ tình dục |
| orgasm shotdanh từ | danh từ | Thủ tục liên quan đến việc tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) vào âm đạo, được cho là có thể cải thiện cực khoái |
| head orgasmdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với autonomous sensory meridian response |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cực khoái
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spasm or sudden contraction.
Ví dụ
- : .Không cần có tình cảm để có khoái cảm tình dục: một số người chỉ thích cực khoái vì thú vui.
- .Cô ấy giả vờ đạt cực khoái.
- .Cô ấy kìm nén cực khoái.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc orgasmNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháporgasme
- từ tiếng Latinh mớiorgasmus
- từ tiếng Hy Lạp cổὀργασμόςorgasmós“excitement, swelling”