Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orgasmical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với orgasmic
tính từ
Synonym of orgasmic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
orgasmic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orgasmical
orgasmical
ly
Một cách cực khoái
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với orgasmic
1
Đồng nghĩa với orgasmic
1
Đồng nghĩa với orgasmic