Dịch

orgasmic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc cực khoáitính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to orgasms.
  2. Dễ đạt cực khoáitính từProne to or capable of having orgasms.
  3. Cực kỳ phấn khích, kích thíchtính từVery exciting or stimulating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orgasmicDạng gốc (base form)
  2. more orgasmicSo sánh hơn (comparative)
  3. most orgasmicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

multi-orgasmicChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Dường như mỗi năm lại có một nghiên cứu khác thông báo rằng phụ nữ đã kết hôn dễ đạt cực khoái hơn phụ nữ độc thân.
  • , .Trở thành một phi hành gia và nhìn Trái Đất như một viên bi nhỏ đầy màu sắc được bao quanh bởi bóng tối hẳn là một trải nghiệm cực kỳ phấn khích.
  • .Đó là trải nghiệm khoái cảm cực độ đầu tiên của tôi.

AI