orgásmico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cực khoáitính từorgasmic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orgásmicoDạng gốc (base form)
- orgásmicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- orgásmicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- orgásmicaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc orgásmicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh