Dịch

orgásmico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cực khoáitính từorgasmic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orgásmicoDạng gốc (base form)
  2. orgásmicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. orgásmicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. orgásmicaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc orgásmico

Ngôn ngữ khác

AI