Dịch

joyous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vui mừngtính từFull of joy; happy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joyousDạng gốc (base form)
  2. more joyousSo sánh hơn (comparative)
  3. most joyousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

joyous atmosphereBầu không khí hân hoan
joyous celebrationLễ kỷ niệm vui vẻ
joyous eventSự kiện vui tươi
joyous moodTâm trạng vui vẻ
joyous occasionDịp vui mừng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạijoyous
  2. từ tiếng Pháp cổjoieus

Ví dụ

  • […]Southgate và các cầu thủ Anh đã tái hiện lại những hình ảnh từ chiến thắng kịch tính ở loạt sút luân lưu trước Colombia khi ăn mừng trước các cổ động viên hân hoan lúc còi mãn cuộc vang lên[...]
  • .Đó là một dịp vui tươi.
  • .Đó là một lễ kỷ niệm vui vẻ.

AI