Nghĩa chính
- Vui mừngtính từFull of joy; happy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joyousDạng gốc (base form)
- more joyousSo sánh hơn (comparative)
- most joyousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joyous atmosphere | Bầu không khí hân hoan | |
| joyous celebration | Lễ kỷ niệm vui vẻ | |
| joyous event | Sự kiện vui tươi | |
| joyous mood | Tâm trạng vui vẻ | |
| joyous occasion | Dịp vui mừng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijoyous
- từ tiếng Pháp cổjoieus
Ví dụ
- […]Southgate và các cầu thủ Anh đã tái hiện lại những hình ảnh từ chiến thắng kịch tính ở loạt sút luân lưu trước Colombia khi ăn mừng trước các cổ động viên hân hoan lúc còi mãn cuộc vang lên[...]
- .Đó là một dịp vui tươi.
- .Đó là một lễ kỷ niệm vui vẻ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc joyousNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha