Dịch

joyfully

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hân hoan, vui vẻ, vui mừngtrạng từIn a joyful manner; joyously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joyfullyDạng gốc (base form)
  2. more joyfullySo sánh hơn (comparative)
  3. most joyfullySo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

joyful-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạijoifulliche

Ví dụ

  • .Cô ấy cười vui vẻ trước những trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy.
  • .Con chó quay tròn hân hoan.
  • .Mia nhảy múa vui vẻ.

AI