Nghĩa chính
- Hân hoan, vui vẻ, vui mừngtrạng từIn a joyful manner; joyously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joyfullyDạng gốc (base form)
- more joyfullySo sánh hơn (comparative)
- most joyfullySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc joyfullyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Cô ấy cười vui vẻ trước những trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy.
- .Con chó quay tròn hân hoan.
- .Mia nhảy múa vui vẻ.