Dịch

merrily

B2trạng từ (adverb)
US/ˈmɛɹɪli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vui, vui vẻtrạng từIn a cheerful or merry way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. merrilyDạng gốc (base form)
  2. more merrilySo sánh hơn (comparative)
  3. most merrilySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Chúng ta hãy uống và hát vui vẻ.
  • .Cô ấy cười vui vẻ.
  • .Họ cười vui vẻ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

merry-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạimyriely
  2. từ tiếng Anh cổmyriġlīċe

AI