Nghĩa chính
- Vui, vui vẻtrạng từIn a cheerful or merry way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- merrilyDạng gốc (base form)
- more merrilySo sánh hơn (comparative)
- most merrilySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc merrilyVí dụ
- .Chúng ta hãy uống và hát vui vẻ.
- .Cô ấy cười vui vẻ.
- .Họ cười vui vẻ.