Nghĩa chính
- Vui vẻ, phấn khởitrạng từIn a cheerful manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheerfullyDạng gốc (base form)
- more cheerfullySo sánh hơn (comparative)
- most cheerfullySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| greet cheerfully | Chào hỏi vui vẻ | |
| smile cheerfully | Mỉm cười vui vẻ | |
| wave cheerfully | Vẫy tay vui vẻ | |
| whistle cheerfully | Huýt sáo vui vẻ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ', ?' .Chà, lần này anh đã làm gì rồi?” Sebastian vui vẻ hỏi
- .Anh ấy cười toe toét vui vẻ với Tom
- .Anh ấy nói chuyện rất phấn khởi