genially
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cách vui vẻ; vui vẻtrạng từIn a genial manner; gaily; cheerfully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geniallyDạng gốc (base form)
- more geniallySo sánh hơn (comparative)
- most geniallySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Bởi thiên tài hay thiên nhiên
- Bởi thiên tài hay thiên nhiên; một cách tự nhiênBy genius or nature; naturally.
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc geniallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha