Dịch

genially

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cách vui vẻ; vui vẻtrạng từIn a genial manner; gaily; cheerfully.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geniallyDạng gốc (base form)
  2. more geniallySo sánh hơn (comparative)
  3. most geniallySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Bởi thiên tài hay thiên nhiên
  1. Bởi thiên tài hay thiên nhiên; một cách tự nhiênBy genius or nature; naturally.

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI